Ser transparente
/ˈseɾ tɾɐ̃ʃpɐˈɾẽtɨ/
Minh bạch
Từ trong ngữ cảnh
Devo ser transparente com a minha equipa.
Tôi phải minh bạch với nhóm của mình.
/ˈseɾ tɾɐ̃ʃpɐˈɾẽtɨ/
Minh bạch
Devo ser transparente com a minha equipa.
Tôi phải minh bạch với nhóm của mình.