Chuyển đến nội dung
Thành ngữ B1 Trung cấp

Dizer disparates

/diˈzeɾ diʃpɐˈɾatɨʃ/

Nói nhảm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O rapaz costuma dizer disparates nas aulas.

Chàng trai ấy hay nói nhảm trong giờ học.