Trazer
/tɾɐˈzeɾ/ trouxe · trazido bất quy tắc
Mang đến
Từ trong ngữ cảnh
Vou trazer comida para a festa.
Tôi đang mang thức ăn đến bữa tiệc.
/tɾɐˈzeɾ/ trouxe · trazido bất quy tắc
Mang đến
Vou trazer comida para a festa.
Tôi đang mang thức ăn đến bữa tiệc.