Chuyển đến nội dung

Andar

/ɐ̃ˈdaɾ/ andei · andado

bước đi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu gosto de andar pela praia ao entardecer.

Tôi thích đi bộ dọc theo bãi biển vào lúc hoàng hôn.