Receber
/ʁɨsɨˈbeɾ/ recebi · recebido
Nhận được
Từ trong ngữ cảnh
Eu gosto de receber cartas dos meus amigos.
Tôi thích nhận được thư từ bạn bè của tôi.
/ʁɨsɨˈbeɾ/ recebi · recebido
Nhận được
Eu gosto de receber cartas dos meus amigos.
Tôi thích nhận được thư từ bạn bè của tôi.