Chuyển đến nội dung

Ajudar

/ɐʒuˈdaɾ/ ajudei · ajudado

Giúp đỡ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Posso ajudar com os exercícios de matemática.

Tôi có thể giúp với các bài tập toán học.