Chuyển đến nội dung

Obedecer

/ubɨdɨˈseɾ/ obedeci · obedecido

Tuân theo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sempre que joga, o miúdo tenta obedecer às regras.

Mỗi khi chơi, đứa trẻ cố gắng tuân theo luật chơi.