Chuyển đến nội dung

Merecer

/mɨɾɨˈseɾ/ mereci · merecido

Xứng đáng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O teu esforço vai merecer um bom prémio.

Nỗ lực của bạn sẽ xứng đáng với một giải thưởng tốt.