Avaliar
/ɐvɐˈljaɾ/ avaliei · avaliado
Đánh giá
Từ trong ngữ cảnh
O júri está a avaliar os trabalhos esta manhã.
Sáng nay ban giám khảo đang đánh giá các bài dự thi.
/ɐvɐˈljaɾ/ avaliei · avaliado
Đánh giá
O júri está a avaliar os trabalhos esta manhã.
Sáng nay ban giám khảo đang đánh giá các bài dự thi.