Chuyển đến nội dung

Combinar

/kõbiˈnaɾ/ combinei · combinado

Kết hợp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu vou combinar meu vestido azul com sapatos brancos.

Tôi sẽ kết hợp chiếc váy xanh của mình với đôi giày trắng.