Chuyển đến nội dung

Imaginar

/imɐʒiˈnaɾ/ imaginei · imaginado

Tưởng tượng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu gosto de imaginar histórias antes de dormir.

Tôi thích tưởng tượng những câu chuyện trước khi đi ngủ.