Chuyển đến nội dung

Demonstrar

/dɨmõʃˈtɾaɾ/ demonstrei · demonstrado

Chứng minh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O técnico está a demonstrar a máquina nova.

Kỹ thuật viên đang chứng minh tính năng của chiếc máy mới.