Chuyển đến nội dung

Analisar

/ɐnɐliˈzaɾ/ analisei · analisado

Phân tích

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Temos de analisar os dados antes da reunião.

Chúng ta phải phân tích dữ liệu trước cuộc họp.