Chuyển đến nội dung

Superar

/supɨˈɾaɾ/ superei · superado

Vượt qua

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Com a ajuda da família, ela vai superar a doença.

Với sự giúp đỡ của gia đình, cô ấy sẽ vượt qua bệnh tật.