Atingir
/ɐtĩˈʒiɾ/ atingi · atingido
Đạt được
Từ trong ngữ cảnh
A empresa quer atingir a meta até dezembro.
Công ty muốn đạt được mục tiêu trước tháng Mười Hai.
/ɐtĩˈʒiɾ/ atingi · atingido
Đạt được
A empresa quer atingir a meta até dezembro.
Công ty muốn đạt được mục tiêu trước tháng Mười Hai.