Comentar
/kumẽˈtaɾ/ comentei · comentado
Bình luận
Từ trong ngữ cảnh
O meu colega quis comentar a notícia no jornal.
Đồng nghiệp của tôi muốn bình luận về bản tin trên báo.
/kumẽˈtaɾ/ comentei · comentado
Bình luận
O meu colega quis comentar a notícia no jornal.
Đồng nghiệp của tôi muốn bình luận về bản tin trên báo.