Chuyển đến nội dung

Validar

/vɐliˈdaɾ/ validei · validado

Bấm vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ao entrar no comboio, vou validar o bilhete.

Khi lên tàu, tôi sẽ bấm vé.