Chuyển đến nội dung

Desconectar

/dɨʃkunɛkˈtaɾ/ desconectei · desconectado

Ngắt kết nối

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O técnico mandou desconectar o cabo do ecrã.

Kỹ thuật viên bảo ngắt kết nối cáp khỏi màn hình.