Chuyển đến nội dung

Expandir

/ɨʃpɐ̃ˈdiɾ/ expandi · expandido

Mở rộng ra

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A empresa está a expandir a fábrica este ano.

Năm nay công ty đang mở rộng nhà máy ra.