Chuyển đến nội dung

Colaborar

/kulɐbuˈɾaɾ/ colaborei · colaborado

Hợp tác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vamos colaborar para terminar o projeto a tempo.

Chúng tôi sẽ hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.