Chuyển đến nội dung

Exportar

/ɨʃpuɾˈtaɾ/ exportei · exportado

Xuất khẩu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A fábrica passou a exportar cortiça para França.

Nhà máy đã bắt đầu xuất khẩu bần sang Pháp.