Registar
/ʁɨʒiʃˈtaɾ/ registei · registado
Ghi lại
Từ trong ngữ cảnh
A enfermeira vai registar a tua tensão.
Y tá sẽ ghi lại huyết áp của bạn.
/ʁɨʒiʃˈtaɾ/ registei · registado
Ghi lại
A enfermeira vai registar a tua tensão.
Y tá sẽ ghi lại huyết áp của bạn.