Atender
/ɐtẽˈdeɾ/ atendi · atendido
Phục vụ
Từ trong ngữ cảnh
A empregada vai atender os clientes do bar.
Cô nhân viên sẽ phục vụ khách hàng của quán bar.
/ɐtẽˈdeɾ/ atendi · atendido
Phục vụ
A empregada vai atender os clientes do bar.
Cô nhân viên sẽ phục vụ khách hàng của quán bar.