Acompanhar
/ɐkõpɐˈɲaɾ/ acompanhei · acompanhado
Đi cùng
Từ trong ngữ cảnh
Vou acompanhar a minha mãe ao médico amanhã.
Ngày mai tôi sẽ đi cùng mẹ đến bác sĩ.
/ɐkõpɐˈɲaɾ/ acompanhei · acompanhado
Đi cùng
Vou acompanhar a minha mãe ao médico amanhã.
Ngày mai tôi sẽ đi cùng mẹ đến bác sĩ.