Dividir
/diviˈdiɾ/ dividi · dividido
Chia
Từ trong ngữ cảnh
Vamos dividir o bolo em partes iguais.
Hãy chia bánh thành các phần bằng nhau.
/diviˈdiɾ/ dividi · dividido
Chia
Vamos dividir o bolo em partes iguais.
Hãy chia bánh thành các phần bằng nhau.