Chuyển đến nội dung

Estimar

/ɨʃtiˈmaɾ/ estimei · estimado

Ước lượng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quero estimar o custo das obras esta semana.

Tôi muốn ước lượng chi phí sửa chữa trong tuần này.