Chuyển đến nội dung

Destacar

/dɨʃtɐˈkaɾ/ destaquei · destacado

Làm nổi bật

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O professor quer destacar as datas importantes.

Thầy giáo muốn làm nổi bật các ngày tháng quan trọng.