Contextualizar
/kõtɛʃtuɐliˈzaɾ/ contextualizei · contextualizado
Ngữ cảnh hóa
Từ trong ngữ cảnh
É bom que alguém possa contextualizar a data.
Thật tốt nếu có ai đó có thể ngữ cảnh hóa ngày tháng ấy.
/kõtɛʃtuɐliˈzaɾ/ contextualizei · contextualizado
Ngữ cảnh hóa
É bom que alguém possa contextualizar a data.
Thật tốt nếu có ai đó có thể ngữ cảnh hóa ngày tháng ấy.