Refutar
/ʁɨfuˈtaɾ/ refutei · refutado
Bác bỏ
Từ trong ngữ cảnh
Talvez ninguém consiga refutar esses dados.
Có lẽ không ai có thể bác bỏ những dữ liệu đó.
/ʁɨfuˈtaɾ/ refutei · refutado
Bác bỏ
Talvez ninguém consiga refutar esses dados.
Có lẽ không ai có thể bác bỏ những dữ liệu đó.