Generalizar
/ʒɨnɨɾɐliˈzaɾ/ generalizei · generalizado
Khái quát hóa
Từ trong ngữ cảnh
Quando falta contexto, tendemos a generalizar.
Khi thiếu ngữ cảnh, chúng ta có xu hướng khái quát hóa.
/ʒɨnɨɾɐliˈzaɾ/ generalizei · generalizado
Khái quát hóa
Quando falta contexto, tendemos a generalizar.
Khi thiếu ngữ cảnh, chúng ta có xu hướng khái quát hóa.