Chuyển đến nội dung

Concretizar

/kõkɾɨtiˈzaɾ/ concretizei · concretizado

Hiện thực hóa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O sonho custa-lhe muito para se concretizar.

Anh ấy phải trả giá rất nhiều để hiện thực hóa giấc mơ.