Burro
/ˈbuʁu/
Ngu ngốc
Từ trong ngữ cảnh
O rapaz não é burro, apenas não estudou nada.
Chàng trai đó không ngu ngốc, chỉ là anh ta chẳng học gì cả.
/ˈbuʁu/
Ngu ngốc
O rapaz não é burro, apenas não estudou nada.
Chàng trai đó không ngu ngốc, chỉ là anh ta chẳng học gì cả.