Chuyển đến nội dung

Entediante

/ẽtɨdiˈɐ̃tɨ/

Tẻ nhạt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A palestra está a ficar entediante para todos.

Buổi thuyết trình đang trở nên tẻ nhạt với mọi người.