/ˈpɾõtu/
Sẵn sàng
Eu já estou pronto para sair de casa.
Tôi đã sẵn sàng ra khỏi nhà.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm