Prático
/ˈpɾatiku/
Thiết thực
Từ trong ngữ cảnh
Comprei um saco prático para levar ao ginásio.
Tôi đã mua một chiếc túi thiết thực để mang đến phòng tập.
/ˈpɾatiku/
Thiết thực
Comprei um saco prático para levar ao ginásio.
Tôi đã mua một chiếc túi thiết thực để mang đến phòng tập.