Chuyển đến nội dung

Eficaz

/ɨfiˈkaʃ/

Hiệu quả

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O xarope foi eficaz e a tosse passou num dia.

Siro ho đã có hiệu quả và cơn ho khỏi chỉ sau một ngày.