Imaturo
/imɐˈtuɾu/
Chưa trưởng thành
Từ trong ngữ cảnh
O teu amigo fez um comentário bastante imaturo.
Bạn của bạn đã đưa ra một nhận xét khá chưa trưởng thành.
/imɐˈtuɾu/
Chưa trưởng thành
O teu amigo fez um comentário bastante imaturo.
Bạn của bạn đã đưa ra một nhận xét khá chưa trưởng thành.