Chuyển đến nội dung

Sustentável

/suʃtẽˈtavɛɫ/

Bền vững

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A autarquia quer um transporte mais sustentável.

Chính quyền địa phương muốn có phương tiện giao thông bền vững hơn.