Responsável
/ʁɨʃpõˈsavɛl/
Chịu trách nhiệm
Từ trong ngữ cảnh
O chefe nomeou-me responsável pela equipa.
Sếp đã chỉ định tôi chịu trách nhiệm về nhóm.
/ʁɨʃpõˈsavɛl/
Chịu trách nhiệm
O chefe nomeou-me responsável pela equipa.
Sếp đã chỉ định tôi chịu trách nhiệm về nhóm.