/ˈʁiʒidu/
Cứng nhắc
O novo horário é mais rígido do que o antigo.
Lịch làm việc mới cứng nhắc hơn lịch cũ.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm