Concreto
/kõˈkɾɛtu/
Cụ thể
Từ trong ngữ cảnh
A equipa apresentou um plano concreto na reunião.
Cả nhóm đã trình bày một kế hoạch cụ thể trong cuộc họp.
/kõˈkɾɛtu/
Cụ thể
A equipa apresentou um plano concreto na reunião.
Cả nhóm đã trình bày một kế hoạch cụ thể trong cuộc họp.