Chuyển đến nội dung

Dinâmico

/diˈnɐmiku/

Năng động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Queremos um guia dinâmico para a visita à cidade.

Chúng tôi muốn một hướng dẫn viên năng động cho chuyến tham quan thành phố.