Constantemente
/kõʃˌtɐ̃tɨˈmẽtɨ/
Liên tục
Từ trong ngữ cảnh
O vizinho reclamava constantemente do barulho.
Người hàng xóm liên tục phàn nàn về tiếng ồn.
/kõʃˌtɐ̃tɨˈmẽtɨ/
Liên tục
O vizinho reclamava constantemente do barulho.
Người hàng xóm liên tục phàn nàn về tiếng ồn.