/ˌʁapidɐˈmẽtɨ/
Một cách nhanh chóng
Ele correu rapidamente para a escola.
Anh nhanh chóng chạy đến trường.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm