/ˌkalmɐˈmẽtɨ/
Một cách bình tĩnh
Ela respirou calmamente antes de falar.
Cô ấy thở bình tĩnh trước khi nói.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm