/ɐˌlɛɡɾɨˈmẽtɨ/
Một cách vui vẻ
Eles dançaram alegremente na festa.
Họ nhảy vui vẻ trong bữa tiệc.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm