Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

Alegremente

/ɐˌlɛɡɾɨˈmẽtɨ/

Một cách vui vẻ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eles dançaram alegremente na festa.

Họ nhảy vui vẻ trong bữa tiệc.