Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

Gentilmente

/ʒẽˌtiɫˈmẽtɨ/

Một cách nhã nhặn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O empregado explicava gentilmente o caminho.

Người phục vụ chỉ đường một cách nhã nhặn.