Gentilmente
/ʒẽˌtiɫˈmẽtɨ/
Một cách nhã nhặn
Từ trong ngữ cảnh
O empregado explicava gentilmente o caminho.
Người phục vụ chỉ đường một cách nhã nhặn.
/ʒẽˌtiɫˈmẽtɨ/
Một cách nhã nhặn
O empregado explicava gentilmente o caminho.
Người phục vụ chỉ đường một cách nhã nhặn.