Definitivamente
/dɨfiniˌtivɐˈmẽtɨ/
Chắc chắn
Từ trong ngữ cảnh
Definitivamente, gostei mais desta casa.
Chắc chắn là tôi thích ngôi nhà này hơn.
/dɨfiniˌtivɐˈmẽtɨ/
Chắc chắn
Definitivamente, gostei mais desta casa.
Chắc chắn là tôi thích ngôi nhà này hơn.