Eficientemente
/ɨfiˌsjẽtɨˈmẽtɨ/
Một cách hiệu quả
Từ trong ngữ cảnh
O sistema atua tão eficientemente como o antigo.
Hệ thống hoạt động một cách hiệu quả như hệ thống cũ.
/ɨfiˌsjẽtɨˈmẽtɨ/
Một cách hiệu quả
O sistema atua tão eficientemente como o antigo.
Hệ thống hoạt động một cách hiệu quả như hệ thống cũ.