Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B2 Trung cấp

Eficientemente

/ɨfiˌsjẽtɨˈmẽtɨ/

Một cách hiệu quả

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O sistema atua tão eficientemente como o antigo.

Hệ thống hoạt động một cách hiệu quả như hệ thống cũ.